hoành cách mô

hoành cách mô

Trong giải phẫu học, hoành cách mô là một cơ quan quan trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ ):
    • Hoành cách : Một từ trong tiếng Việt, dùng để chỉ một cấu trúc mỏng, hình vòm, nằm ngang ngăn cách khoang ngực khoang bụngngười các động vật . đóng vai trò chính trong quá trình hô hấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong giải phẫu học, hoành cách một cơ quan quan trọng.
    • Thuật ngữ hoành cách ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc văn bản y học cổ: Từ này có thể xuất hiện trong các tài liệu y học, giải phẫu hoặc văn bản mang tính học thuật từ trước.
    • Các tài liệu y học xưa mô tả chức năng của hoành cách một cách chi tiết.
Biến thể từ gần giống
  • hoành: Đây thuật ngữ phổ biến chính xác hiện nay trong tiếng Việt để chỉ cùng một bộ phận này.
    • " hoành" co lại hạ xuống khi ta hít vào.
Từ đồng nghĩa
  • hoành: Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong cả ngôn ngữ đời sống y khoa hiện đại.
Lưu ý về từ vựng
  • "Hoành cách " một từ Hán Việt cổ, hiện đã lỗi thời gần như không còn được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hay các văn bản khoa học hiện đại. Người học nên ưu tiên sử dụng thuật ngữ " hoành".